


| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Chức năng | Copy-in mạng-Scan màu – đảo 2 mặt tự động (duplex) |
| Khổ giấy | Min. 70mm x 148mm – A6 – Max. A4 (Legal) |
| Tốc độ in / copy | 40 trang/phút (A4) |
| Độ phân giải in | 600 x 600 dpi; 1,200 x 1,200 dpi |
| Độ phân giải copy | 600 x 600 dpi |
| Ngôn ngữ in | PCL6 (PCL5e, PCL-XL), KPDL3 (Postscript 3 compatible), PRESCRIBE, Line Printer, IBM Proprinter X24E, Epson LQ-850, PDF Direct Print |
| Mobile Print | AirPrint, Mopria, KYOCERA Mobile Print |
| Tốc độ Scan (BW/Color) | 1 mặt: 40 / 23 ảnh/phút; (Bộ nạp bản gốc: 50 tờ)
2 mặt: 80 / 46 ảnh/phút (quét 1 lần 2 mặt giấy, không đảo giấy) |
| Độ phân giải scan | 600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 100 dpi |
| Chức năng scan | Scan to SMB; Scan to E-mail ; Scan to FTP or FTP over SSL; Scan to DFS; Scan to USB; TWAIN Scan; WSD Scan, WIA |
| Định dạng file in / scan | TIFF, JPEG, XPS, PDF (MMR/JPG/High-compression PDF), PDF/A, Encrypted PDF |
| Nhân bản (copy) | 1-999 tờ |
| Tỉ lệ thu phóng (Zoom) | 25% – 400% (±1%) |
| Bộ Xử Lý CPU | ARM Cortex A53 single 1.0GHz |
| Bộ nhớ | 1GB |
| Màn hình điều khiển | LCD 05 dòng (128 x 64 dot), cho phép điều khiển từ smart phone |
| Khay giấy | Giấy Vào 250 tờ (cassette) + 100 tờ (khay tay), Giấy Ra 150 tờ |
| Kết nối | USB 2.0 x1; USB Host x1; Ethernet 10/100/1000Base-T/TX |
| Mực in | (starter 3,600 trang) TK-1275 : 7,200 trang / hộp hoặc TK-1285 : 12,000 trang / hộp |
| Trọng lượng / Kích thước | 19 kg / 417mm x 412mm x 437mm |
| Bảo hành | 36 tháng hoặc 100.000 bản (bảo hành toàn bộ máy, vật tư tiêu hao, trừ mực in) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
MST/ĐKKD: 3700693669 _ cấp ngày 10/11/2006 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bình Dương
Trụ sở: số 438/8A Huỳnh Văn Lũy, tổ 19, khu phố Phú Mỹ 4, phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Địa điểm kinh doanh: 423 Huỳnh Văn Lũy, tổ 19, khu phố Phú Mỹ 4, phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Điện thoại/fax: (0274) 3860418 | Đường dây nóng: 0922 31 41 51 - 097 268 1239
Email: ctythuyenngoc@gmail.com